CTCB2524: điều chỉnh ngày đáo hạn trên Thông báo đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 18/12/2025 - 09:29:23
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) xin đính chính nội dung đã thông báo tại Công văn số 16555/VSDC-DVQ.NV ngày 15/12/2025 của VSDC về việc đăng ký, lưu ký chứng quyền có bảo đảm cho mã CTCB2524 như sau:
Ngày đáo hạn đã thông báo: 26/05/2025
Ngày đáo hạn điều chỉnh: 26/05/2026
Các nội dung khác tại Công văn số 16555/VSDC-DVQ.NV ngày 15/12/2025 của VSDC không thay đổi.
Trân trọng./.
Ngày đáo hạn đã thông báo: 26/05/2025
Ngày đáo hạn điều chỉnh: 26/05/2026
Các nội dung khác tại Công văn số 16555/VSDC-DVQ.NV ngày 15/12/2025 của VSDC không thay đổi.
Trân trọng./.
Tin cùng tổ chức
-
CTCB2524: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn
Cập nhật ngày 13/04/2026 - 08:19:05 -
CTCB2524: cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 16/12/2025 - 13:52:56
Tin khác
-
H7912101: Chậm chuyển tiền thanh toán lãi trái phiếu kỳ 19
Cập nhật ngày 07/04/2026 - 08:30:05 -
FUEIP100: Đổi tên của công ty Quản lý của Quỹ ETF IPAAM VN100
Cập nhật ngày 25/03/2026 - 14:02:44 -
H7912102: Chậm chuyển tiền thanh toán lãi trái phiếu riêng lẻ
Cập nhật ngày 13/02/2026 - 09:15:16 -
TSO12502: Đính chính thông tin tại thông báo về ngày đăng ký cuối cùng và xác nhận danh sách người sở hữu chứng khoán
Cập nhật ngày 27/01/2026 - 09:58:16 -
HAA12201: Chuyển tiền thanh toán lãi trái phiếu riêng lẻ
Cập nhật ngày 20/01/2026 - 14:20:16 -
HTA12402: Chậm chuyển tiền thanh toán lãi trái phiếu riêng lẻ
Cập nhật ngày 20/01/2026 - 14:18:48 -
HTA12402: Thay đổi thời gian chuyển tiền thanh toán lãi trái phiếu riêng lẻ
Cập nhật ngày 16/01/2026 - 15:55:38 -
NAB: Đính chính thay đổi lý do và mục đích và nội dung thực hiện
Cập nhật ngày 08/01/2026 - 13:48:06 -
BVBS17081: Điều chỉnh thông tin tại thông báo về ngày đăng ký cuối cùng và xác nhận danh sách người sở hữu trái phiếu
Cập nhật ngày 06/01/2026 - 14:44:39 -
H7912101: Chậm chuyển tiền thanh toán lãi trái phiếu riêng lẻ
Cập nhật ngày 06/01/2026 - 10:50:55
Tin nổi bật
Thống kê
-
46.360|6.403
-
0
-
4.171
-
852
-
37
-
12.661.417
