Thống kê
BẢNG THỐNG KÊ TÌNH HÌNH CẤP, HỦY MSGD CỦA NĐTNN THEO THÁNG
| Tháng | Số lượng mã cấp trong kỳ | Số lượng mã hủy trong kỳ | Số lượng lũy kế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân | Tổ chức | Tổng | Cá nhân | Tổ chức | Tổng | Cá nhân | Tổ chức | Tổng | |
| STT | Mã bảo lưu | Tên tổ chức đăng ký | Ngày bảo lưu | Thời hạn bảo lưu | Trạng thái | Tiêu đề |
|---|
| STT | Mã ISIN | Mã chứng khoán | Tên tổ chức đăng ký |
|---|
| STT | Mã chứng khoán | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Sàn chuyển đi | Sàn chuyển đến | Ngày hiệu lực | Tiêu đề |
|---|
| STT | Mã chứng khoán | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Loại chứng khoán | Thị trường | Ngày hủy ĐK | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TBX | VN000000TBX4 | Cổ phiếu CTCP Xi măng Thái Bình | Cổ phiếu | HNX | 05/01/2026 | Công ty cổ phần Xi măng Thái Bình hủy tư cách Công ty đại chúng. |
| 2 | VIB12109 | VN0VIB121092 | Trái phiếu Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIBL2128020) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 05/01/2026 | Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn. |
| 3 | OCB12319 | VN0OCB123192 | Trái phiếu Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCBL2326003) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 31/12/2025 | Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn |
| 4 | MBB12344 | VN0MBB123443 | Trái phiếu Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBL2330005) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 31/12/2025 | Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn |
| 5 | MBB12343 | VN0MBB123435 | Trái phiếu Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBL2330004) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 31/12/2025 | Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn |
| 6 | MBB12345 | VN0MBB123450 | Trái phiếu Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBL2330006) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 31/12/2025 | Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn. |
| 7 | MBB12424 | VN0MBB124243 | Trái phiếu Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBL2427021) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 31/12/2025 | Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn |
| 8 | LPB12305 | VN0LPB123059 | Trái phiếu Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt đợt 01 năm 2023 (LPBL2326001) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 31/12/2025 | Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn. |
| 9 | VIB12319 | VN0VIB123197 | Trái phiếu Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIBL2326002) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 30/12/2025 | Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn |
| 10 | ABB12306 | VN0ABB123066 | Trái phiếu Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình đợt 06 năm 2023 (ABBL2325006) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 30/12/2025 | Trái phiếu đến thời gian đáo hạn |
Hiển thị: 1 - 10 / 3880 bản ghi
| STT | Mã thành viên | Tên thành viên | Tên viết tắt | Loại thành viên | Ngày thu hồi | Lý do |
|---|
THÔNG TIN SỐ LƯỢNG TÀI KHOẢN NHÀ ĐẦU TƯ
| Thời gian | Nhà đầu tư trong nước | Nhà đầu tư nước ngoài | Tổng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân | Tổ chức | Cá nhân | Tổ chức | ||
