CVHM2306: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 01/02/2024 - 09:51:05
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc hủy đăng ký chứng quyền của Quý Công ty như sau:
Tên tổ chức đăng ký:
Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam
Trụ sở chính:
Tầng 3 và tầng 11, Tòa nhà TNR, số 180 – 192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Tên chứng khoán:
Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.21
Mã chứng khoán:
CVHM2306
Mã ISIN:
VN0CVHM23063
Loại chứng quyền:
Mua
Ngày hiệu lực hủy đăng ký:
27/02/2024
Lý do hủy đăng ký:
Hủy niêm yết do đáo hạn
Số lượng chứng quyền hủy đăng ký:
2.000.000 Chứng quyền
Kể từ ngày 27/02/2024, Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền số 106/2023/GCNCW-VSD do VSDC cấp lần đầu ngày 11/07/2023, mã chứng quyền CVHM2306, mã ISIN VN0CVHM23063 sẽ hết hiệu lực.
Tin cùng tổ chức
-
CVHM2306: Hủy đợt chốt danh sách thực hiện chứng quyền
Cập nhật ngày 27/02/2024 - 14:58:42 -
CVHM2306: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn
Cập nhật ngày 23/01/2024 - 10:57:33 -
CVHM2306: Thông báo ngày hạch toán của chứng quyền niêm yết
Cập nhật ngày 18/07/2023 - 15:57:12 -
CVHM2306: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền lần đầu
Cập nhật ngày 11/07/2023 - 17:19:40
Tin khác
-
BVC12202: Hủy đăng ký trái phiếu của tổ chức đăng ký
Cập nhật ngày 18/03/2026 - 09:47:12 -
TD2126002: Huỷ đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 17/03/2026 - 14:30:16 -
CTG12214: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 17/03/2026 - 09:49:42 -
CTG12126: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 17/03/2026 - 09:13:09 -
CTG12128: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 17/03/2026 - 09:06:57 -
CTG12127: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 17/03/2026 - 09:05:17 -
VDS12501: Hủy đăng ký trái phiếu của tổ chức đăng ký
Cập nhật ngày 16/03/2026 - 16:54:45 -
CTG12222: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 16/03/2026 - 15:55:20 -
CTG12225: Hủy đăng ký trái phiếu của tổ chức đăng ký
Cập nhật ngày 16/03/2026 - 15:54:21 -
SHB12402: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 14:31:00
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.089
-
851
-
37
-
12.315.011
