PLW12101: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký trái phiếu lần đầu
Cập nhật ngày 15/01/2024 - 16:03:48
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 46/2024/GCNTPRL-VSDC ngày 15/01/2024 cho trái phiếu của Công ty cổ phần Điện gió Phong Liệu như sau:
Tên tổ chức phát hành:
Công ty cổ phần Điện gió Phong Liệu
Trụ sở chính:
Thôn Xa Lăng, xã Đa Krông, huyện Đa Krông, tỉnh Quảng Trị
Điện thoại:
0236 723 713
Fax:
0236 723 713
Đã đăng ký trái phiếu và được cấp mã tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam kể từ ngày 15/01/2024
Vốn điều lệ:
505.000.000.000 đồng
Tên chứng khoán:
Trái phiếu CTCP Điện gió Phong Liệu (PLWCH2135001)
Mã chứng khoán:
PLW12101
Mã ISIN:
VN0PLW121017
Mệnh giá:
100.000.000 đồng
Loại chứng khoán:
Trái phiếu doanh nghiệp
Số lượng chứng khoán đăng ký:
7.916 Trái phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
791.600.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Bắt đầu từ ngày 16/01/2024, VSDC nhận lưu ký số Trái phiếu đăng ký trên.
Lưu ý: Công ty cổ phần Điện gió Phong Liệu đăng ký giao dịch trái phiếu PLW12101 tại SGDCK Hà Nội. Việc giao dịch trái phiếu được thực hiện theo quyết định của SGDCK Hà Nội.
Tin cùng tổ chức
-
PLW12101: Thực hiện lấy ý kiến người sở hữu trái phiếu bằng văn bản
Cập nhật ngày 09/07/2024 - 10:12:32
Tin khác
-
MBS12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 10/04/2026 - 16:26:07 -
MAR12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 09/04/2026 - 09:13:37 -
EVF12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 08/04/2026 - 14:05:26 -
DQM12501: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 06/04/2026 - 16:25:04 -
PDA12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 06/04/2026 - 16:16:41 -
PDA12602: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 03/04/2026 - 16:20:58 -
DTR: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 02/04/2026 - 09:41:57 -
CTD126006: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 27/03/2026 - 10:23:33 -
BID126007: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 16:47:16 -
ULG: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:45:31
Tin nổi bật
Thống kê
-
46.360|6.403
-
0
-
4.167
-
852
-
37
-
12.661.417
