BVBS23187: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký trái phiếu lần đầu
Cập nhật ngày 07/11/2023 - 15:20:23
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 29/2023/GCNTP-VSDC ngày 06/11/2023 và cấp mã trái phiếu cho Ngân hàng Chính sách Xã hội như sau:
Tên tổ chức phát hành:
Ngân hàng Chính sách Xã hội
Trụ sở chính:
Số 169 phố Linh Đường, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại:
0243.6417184
Fax:
0243.6417194
Đã đăng ký trái phiếu và được cấp mã tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam kể từ ngày 06/11/2023
Vốn điều lệ:
0 đồng
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Ngân hàng Chính sách Xã hội đợt 09/2023
Mã chứng khoán:
BVBS23187
Mã ISIN:
VNBVBS231879
Mệnh giá:
100.000 đồng
Loại chứng khoán:
Trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh
Số lượng chứng khoán đăng ký:
5.000.000 Trái phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
500.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Bắt đầu từ ngày 06/11/2023, VSDC nhận lưu ký số Trái phiếu đăng ký trên.
Tin cùng tổ chức
-
BVBS23187: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025
Cập nhật ngày 13/10/2025 - 14:08:56 -
BVBS23187: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2024
Cập nhật ngày 09/10/2024 - 14:58:26 -
BVBS23187: Ngày hạch toán của trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh
Cập nhật ngày 07/11/2023 - 16:00:32
Tin khác
-
DQM12501: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 06/04/2026 - 16:25:04 -
PDA12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 06/04/2026 - 16:16:41 -
PDA12602: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 03/04/2026 - 16:20:58 -
DTR: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 02/04/2026 - 09:41:57 -
CTD126006: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 27/03/2026 - 10:23:33 -
BID126007: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 16:47:16 -
ULG: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:45:31 -
BID126009: Đăng ký trái phiếu và cấp mã chứng khoán
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:33:36 -
BID126008: Đăng ký trái phiếu và cấp mã chứng khoán
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:19:48 -
GDH: Cấp mã chứng khoán
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 16:41:06
Tin nổi bật
Thống kê
-
46.360|6.403
-
0
-
4.164
-
852
-
37
-
12.661.417
