BVBS23184: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký trái phiếu lần đầu
Cập nhật ngày 11/10/2023 - 16:41:09
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 25/2023/GCNTP-VSDC ngày 10/10/2023 và cấp mã trái phiếu cho Ngân hàng Chính sách Xã hội như sau:
Tên tổ chức phát hành:
Ngân hàng Chính sách Xã hội
Trụ sở chính:
Số 169 phố Linh Đường, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại:
0243.6417184
Fax:
0243.6417194
Đã đăng ký trái phiếu và được cấp mã tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam kể từ ngày 10/10/2023
Vốn điều lệ:
0 đồng
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Ngân hàng Chính sách Xã hội đợt 06/2023
Mã chứng khoán:
BVBS23184
Mã ISIN:
VNBVBS231846
Mệnh giá:
100.000 đồng
Loại chứng khoán:
Trái phiếu doanh nghiệp
Số lượng chứng khoán đăng ký:
15.000.000 Trái phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
1.500.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Bắt đầu từ ngày 11/10/2023, VSDC nhận lưu ký số Trái phiếu đăng ký trên.
Tin cùng tổ chức
-
BVBS23184: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025
Cập nhật ngày 10/09/2025 - 15:53:48 -
BVBS23184: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2024
Cập nhật ngày 12/09/2024 - 11:11:17 -
BVBS23184: Ngày hạch toán của trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh
Cập nhật ngày 11/10/2023 - 17:00:50
Tin khác
-
NAB12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 17/04/2026 - 14:49:39 -
VDS12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 15/04/2026 - 16:51:39 -
VPB12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 15/04/2026 - 16:32:38 -
MBS12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 10/04/2026 - 16:26:07 -
MAR12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 09/04/2026 - 09:13:37 -
EVF12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 08/04/2026 - 14:05:26 -
DQM12501: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 06/04/2026 - 16:25:04 -
PDA12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 06/04/2026 - 16:16:41 -
PDA12602: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 03/04/2026 - 16:20:58 -
DTR: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 02/04/2026 - 09:41:57
Tin nổi bật
Thống kê
-
46.360|6.403
-
0
-
4.185
-
852
-
37
-
12.661.417
