WTB: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán lần đầu
Cập nhật ngày 30/06/2023 - 16:54:35
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 07/2023/GCNCP-VSD ngày 30/06/2023 và cấp mã chứng khoán cho Công ty cổ phần Thủy điện To Buông, cụ thể:
Tên tổ chức phát hành:
Công ty cổ phần Thủy điện To Buông
Trụ sở chính:
Bản Tin Tốc, xã Tú Nang, huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La
Điện thoại:
02123 841858-0912229408
Fax:
Vốn điều lệ:
80.000.000.000 đồng
Tên chứng khoán:
Cổ phiếu Công ty cổ phần Thủy điện To Buông
Mã chứng khoán:
WTB
Mã ISIN:
VN000000WTB6
Mệnh giá:
10.000 đồng
Loại chứng khoán:
Cổ phiếu phổ thông
Số lượng chứng khoán đăng ký:
8.000.000 Cổ phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
80.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Bắt đầu từ ngày 03/07/2023, VSD nhận lưu ký số Cổ phiếu đăng ký trên.
Lưu ý: Công ty cổ phần Thủy điện To Buông đăng ký giao dịch cổ phiếu WTB trên thị trường Upcom tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Việc giao dịch cổ phiếu WTB được thực hiện theo Quyết định của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội.
Tin cùng tổ chức
-
WTB: Hủy đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 19/09/2024 - 10:07:48 -
WTB: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024
Cập nhật ngày 06/03/2024 - 10:53:43
Tin khác
-
BID126007: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 16:47:16 -
ULG: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:45:31 -
BID126009: Đăng ký trái phiếu và cấp mã chứng khoán
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:33:36 -
BID126008: Đăng ký trái phiếu và cấp mã chứng khoán
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:19:48 -
GDH: Cấp mã chứng khoán
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 16:41:06 -
TP112601: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:57:11 -
CTG126005: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 15:07:20 -
UPS: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 10/03/2026 - 13:55:06 -
BSI32501: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 06/03/2026 - 14:05:15 -
BNC12504: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 04/03/2026 - 09:48:59
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.104
-
851
-
37
-
12.315.011
