CMWG2213: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 31/05/2023 - 10:08:53
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) thông báo về việc hủy đăng ký chứng quyền của Quý Công ty như sau:
Tên tổ chức đăng ký:
Công ty TNHH Chứng khoán ACB
Trụ sở chính:
Tầng 3, Tòa nhà Léman Luxury, 117 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Tên chứng khoán:
Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/8M/23
Mã chứng khoán:
CMWG2213
Mã ISIN:
VN0CMWG22131
Loại chứng quyền:
Mua
Ngày hiệu lực hủy đăng ký:
07/06/2023
Lý do hủy đăng ký:
Hủy niêm yết do đáo hạn
Số lượng chứng quyền hủy đăng ký:
9.000.000 Chứng quyền
Kể từ ngày 07/06/2023, Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền số 253/2022/GCNCW-VSD do VSD cấp lần đầu ngày 26/10/2022, mã chứng quyền CMWG2213, mã ISIN VN0CMWG22131 sẽ hết hiệu lực.
Tin cùng tổ chức
-
CMWG2213: Hủy đợt chốt danh sách thực hiện chứng quyền
Cập nhật ngày 07/06/2023 - 09:37:49 -
CMWG2213: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn
Cập nhật ngày 25/05/2023 - 10:57:08 -
CMWG2213: Thông báo ngày hạch toán của chứng quyền niêm yết
Cập nhật ngày 01/11/2022 - 16:39:48 -
CMWG2213: Cấp giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền lần đầu
Cập nhật ngày 26/10/2022 - 16:42:56
Tin khác
-
SHB12402: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 14:31:00 -
PGB12301: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:46:05 -
TBH: Hủy đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:44:54 -
MSB12407: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 10:55:09 -
VIC124004: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 10:50:49 -
BID12428: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 09:58:19 -
BID12242: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 09:40:08 -
BID12205: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 09:27:57 -
HQN12101: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 15:07:46 -
HQN12102: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 15:06:23
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.080
-
850
-
37
-
12.315.011
