CFPT2211: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 24/02/2023 - 10:48:53
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) thông báo về việc hủy đăng ký chứng quyền của Quý Công ty như sau:
Tên tổ chức đăng ký:
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Trụ sở chính:
Tầng 2, 5, 6, 7, 11 và 12 Tòa nhà AB, số 76A Lê Lai, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh
Tên chứng khoán:
Chứng quyền FPT-HSC-MET10
Mã chứng khoán:
CFPT2211
Mã ISIN:
VN0CFPT22116
Loại chứng quyền:
Mua
Ngày hiệu lực hủy đăng ký:
03/03/2023
Lý do hủy đăng ký:
Hủy niêm yết do đáo hạn
Số lượng chứng quyền hủy đăng ký:
7.000.000 Chứng quyền
Kể từ ngày 03/03/2023, Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền số 231/2022/GCNCW-VSD do VSD cấp lần đầu ngày 20/09/2022, mã chứng quyền CFPT2211, mã ISIN VN0CFPT22116 sẽ hết hiệu lực.
Tin cùng tổ chức
-
CFPT2211: Hủy đợt chốt danh sách thực hiện chứng quyền
Cập nhật ngày 02/03/2023 - 16:29:41 -
CFPT2211: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn
Cập nhật ngày 21/02/2023 - 17:04:39 -
CFPT2211: Thông báo ngày hạch toán của chứng quyền niêm yết
Cập nhật ngày 27/09/2022 - 11:56:09 -
CFPT2211: Cấp giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền lần đầu
Cập nhật ngày 21/09/2022 - 08:22:12
Tin khác
-
SHB12402: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 14:31:00 -
PGB12301: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:46:05 -
TBH: Hủy đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:44:54 -
MSB12407: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 10:55:09 -
VIC124004: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 10:50:49 -
BID12428: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 09:58:19 -
BID12242: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 09:40:08 -
BID12205: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 09:27:57 -
HQN12101: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 15:07:46 -
HQN12102: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 15:06:23
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.080
-
850
-
37
-
12.315.011
