CVHM2208: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 28/10/2022 - 16:43:50
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) thông báo về việc hủy đăng ký chứng quyền của Quý Công ty như sau:
Tên tổ chức đăng ký:
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Trụ sở chính:
Tầng 2, 5, 6, 7, 11 và 12 Tòa nhà AB, số 76A Lê Lai, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh
Tên chứng khoán:
Chứng quyền VHM-HSC-MET08
Mã chứng khoán:
CVHM2208
Mã ISIN:
VN0CVHM22081
Loại chứng quyền:
Mua
Ngày hiệu lực hủy đăng ký:
08/11/2022
Lý do hủy đăng ký:
Hủy niêm yết do đáo hạn
Số lượng chứng quyền hủy đăng ký:
7.000.000 Chứng quyền
Kể từ ngày 08/11/2022, Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền số 102/2022/GCNCW-VSD do VSD cấp lần đầu ngày 25/05/2022, mã chứng quyền CVHM2208, mã ISIN VN0CVHM22081 sẽ hết hiệu lực.
Tin cùng tổ chức
-
CVHM2208: Hủy đợt chốt danh sách thực hiện chứng quyền
Cập nhật ngày 08/11/2022 - 11:30:05 -
CVHM2208: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn
Cập nhật ngày 27/10/2022 - 14:09:23 -
CVHM2208: Thông báo điều chỉnh chứng quyền
Cập nhật ngày 03/06/2022 - 16:24:45 -
CVHM2208: Thông báo ngày hạch toán của chứng quyền niêm yết
Cập nhật ngày 01/06/2022 - 10:51:55 -
CVHM2208: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền lần đầu
Cập nhật ngày 26/05/2022 - 09:42:08
Tin khác
-
MST12201: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 16:00:53 -
DPW12302: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 11:07:16 -
VAC12401: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 11:05:46 -
DPW32301: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 11:04:14 -
VMH12101: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 18/03/2026 - 16:16:32 -
TAL12103: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 18/03/2026 - 16:15:34 -
MBB12229: Hủy đăng ký trái phiếu của tổ chức đăng ký
Cập nhật ngày 18/03/2026 - 16:14:17 -
MBB12231: Hủy đăng ký trái phiếu của tổ chức đăng ký
Cập nhật ngày 18/03/2026 - 16:12:49 -
BVC12202: Hủy đăng ký trái phiếu của tổ chức đăng ký
Cập nhật ngày 18/03/2026 - 09:47:12 -
TD2126002: Huỷ đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 17/03/2026 - 14:30:16
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.090
-
851
-
37
-
12.315.011
