CMSN2110: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 28/03/2022 - 16:15:30
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) thông báo về việc hủy đăng ký chứng quyền của Quý Công ty như sau:
Tên tổ chức đăng ký:
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Trụ sở chính:
tầng 5,6 Tòa nhà AB Tower, số 76 Lê lai, P. Bến Thành, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh
Tên chứng khoán:
Chứng quyền MSN-HSC-MET04
Mã chứng khoán:
CMSN2110
Mã ISIN:
VN0CMSN21103
Loại chứng quyền:
Mua
Ngày hiệu lực hủy đăng ký:
12/04/2022
Lý do hủy đăng ký:
Hủy niêm yết do đáo hạn
Số lượng chứng quyền hủy đăng ký:
10.000.000 Chứng quyền
Kể từ ngày 12/04/2022, Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền số 161/2021/GCNCW-VSD do VSD cấp lần đầu ngày 26/10/2021, mã chứng quyền CMSN2110, mã ISIN VN0CMSN21103 sẽ hết hiệu lực.
Tin cùng tổ chức
-
CMSN2110: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn
Cập nhật ngày 28/03/2022 - 16:11:33 -
CMSN2110: Thông báo ngày hạch toán của chứng quyền niêm yết
Cập nhật ngày 28/10/2021 - 17:16:12 -
CMSN2110: Cấp giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền lần đầu
Cập nhật ngày 26/10/2021 - 16:32:39
Tin khác
-
HQN12101: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 15:07:46 -
HQN12102: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 15:06:23 -
BID12361: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 14:54:48 -
BID12259: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 14:51:33 -
BID12258: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 14:49:41 -
CSTB2531: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 13:50:27 -
CTCB2519: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 13:49:42 -
CMWG2523: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 10:14:56 -
CMBB2519: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 10:13:33 -
CFPT2527: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 10:07:44
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.064
-
850
-
37
-
12.315.011
