CP061103: Thanh toán lãi trái phiếu năm 2010
Cập nhật ngày 21/04/2010 - 00:00:00
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) thông báo về ngày đăng ký cuối cùng hưởng lãi trái phiếu Chính phủ như sau:
Tên tổ chức phát hành:
Kho bạc Nhà nước- Bộ tài chính
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Chính phủ đợt 10/2006 (3-HN)
Mã chứng khoán:
CP061103
Mã ISIN:
VN0CP0611036
Mệnh giá:
100.000 đồng
Sàn giao dịch:
Trái phiếu chuyên biệt
Loại chứng khoán:
Trái phiếu khác
Ngày đăng ký cuối cùng:
21/04/2010
Lý do mục đích:
Thanh toán lãi trái phiếu năm 2010 - Ngày đăng ký cuối cùng: 21/04/2010 - Ngày thanh toán: 10/05/2010 - Tỷ lệ thanh toán: 01 trái phiếu được nhận 8.750 VND VSD tạm ngừng nhận lưu ký trái phiếu nói trên vào các ngày 20/04, 21/04 và 22/04/2010.
Tin cùng tổ chức
-
CP061103:Hủy đăng ký trái phiếu Chính phủ
Cập nhật ngày 19/04/2011 - 00:00:00 -
CP061103:Thanh toán gốc và lãi trái phiếu năm 2011
Cập nhật ngày 08/04/2011 - 00:00:00 -
CP061103: Thanh toán lãi trái phiếu năm 2009
Cập nhật ngày 23/04/2009 - 00:00:00 -
CP061103: Thanh toán lãi trái phiếu năm 2008
Cập nhật ngày 18/04/2008 - 00:00:00
Tin khác
-
DTI: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:47:43 -
RCL: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:42:17 -
IDC: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:41:45 -
VUG: Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:40:48 -
PNC: Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:38:29 -
CDR: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:37:15 -
VSG: Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:33:52 -
SHC: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:33:02 -
LIX: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:32:37 -
VSN: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 05/03/2026 - 16:25:41
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.792|6.359
-
0
-
4.034
-
850
-
37
-
12.116.647
