BMS12402: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 16/10/2024 - 17:03:04
Theo công văn số 4611/TB-SGDHN ngày 14/10/2024 của Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội về ngày giao dịch đầu tiên của trái phiếu BMS12402, cụ thể:
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán Bảo Minh phát hành riêng lẻ lần 2 năm 2024 (BMSH2425002)
Mã chứng khoán:
BMS12402
Mã ISIN:
VN0BMS124020
Ngày giao dịch chính thức:
17/10/2024
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam đề nghị các Thành viên theo dõi, thực hiện hạch toán trái phiếu BMS12402 từ tài khoản chứng khoán chờ giao dịch sang tài khoản chứng khoán giao dịch cho khách hàng (nếu có) vào ngày 17/10/2024.
Tin cùng tổ chức
-
BMS12402: hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 02/10/2025 - 15:20:58 -
BMS12402: Thanh toán gốc và lãi trái phiếu (từ và bao gồm ngày 16/09/2024 đến và không bao gồm ngày 16/09/2025)
Cập nhật ngày 20/08/2025 - 15:39:38 -
BMS12402: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký trái phiếu lần đầu
Cập nhật ngày 01/10/2024 - 14:53:19
Tin khác
-
VPB12517: Thông báo: Ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 10:54:23 -
PDA12501: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 16:35:26 -
TCX12504: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:54:18 -
TCX12505: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:53:55 -
TCX12506: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:53:27 -
ORS12502: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 02/03/2026 - 11:29:21 -
MBB12528: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/01/2026 - 10:13:27 -
MBB12527: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/01/2026 - 10:13:05 -
BP112501: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/01/2026 - 10:12:37 -
HDB12515: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 12/01/2026 - 16:59:26
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.098
-
851
-
37
-
12.315.011
