MBB12224: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 31/10/2023 - 11:10:05
Theo thông báo số 4096/ TB-SGDHN ngày 26/10/2023 của Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội về ngày giao dịch đầu tiên của trái phiếu, cụ thể:
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBL2227006)
Mã chứng khoán:
MBB12224
Mã ISIN:
VN0MBB122247
Ngày giao dịch chính thức:
31/10/2023
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam đề nghị các Thành viên theo dõi, thực hiện hạch toán trái phiếu trên từ tài khoản chứng khoán chờ giao dịch sang tài khoản chứng khoán giao dịch cho khách hàng (nếu có) vào ngày 31/10/2023.
Tin cùng tổ chức
-
MBB12224: Thanh toán lãi kỳ thứ 3 (từ và bao gồm ngày 29/04/2024 đến và không bao gồm ngày 29/04/2025)
Cập nhật ngày 13/03/2025 - 11:15:13 -
MBB12224: Thanh toán lãi (từ và bao gồm ngày 29/04/2023 đến và không bao gồm ngày 29/04/2024)
Cập nhật ngày 28/03/2024 - 14:55:27 -
MBB12224: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký trái phiếu lần đầu
Cập nhật ngày 20/10/2023 - 16:11:23
Tin khác
-
PDA12501: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 16:35:26 -
TCX12504: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:54:18 -
TCX12505: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:53:55 -
TCX12506: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:53:27 -
ORS12502: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 02/03/2026 - 11:29:21 -
MBB12528: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/01/2026 - 10:13:27 -
MBB12527: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/01/2026 - 10:13:05 -
BP112501: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/01/2026 - 10:12:37 -
HDB12515: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 12/01/2026 - 16:59:26 -
HDB12514: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 12/01/2026 - 16:59:17
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.080
-
850
-
37
-
12.315.011
