FPT - Cổ phiếu Công ty Cổ phần FPT
Tên Tổ chức đăng ký chứng khoán:
Tên chứng khoán:
Cổ phiếu Công ty Cổ phần FPT
Mã chứng khoán:
FPT
Mã ISIN:
VN000000FPT1
Loại chứng khoán:
Cổ phiếu
Mệnh giá:
10.000 đồng
Nơi giao dịch (*):
HOSE
Giấy chứng nhận ĐKCK:
Số 51/2006/GCNCP-VSD do VSD cấp lần đầu ngày 28/11/2006, Số: 51/2006/GCNCP-VSDC-37 cấp thay đổi lần thứ 37 ngày 15/07/2024
Tổng số chứng khoán đăng ký:
1.703.507.121 Cổ phiếu
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Nơi quản lý tại VSDC:
Trụ sở chính
* Nơi giao dịch theo thông tin TCĐKCK đã đăng ký với VSDC. Việc niêm yết/đăng ký (HOSE, HNX, UPCoM) và giao dịch chứng khoán của TCĐKCK thực hiện theo Quyết định của SGDCK có liên quan.
| STT | Lần đăng ký | Lý do | Số lượng | Số GCNĐKCK | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đăng ký lần đầu | 60.810.230 | 51/2006/GCNCP-CNVSD | 28/11/2006 | |
| 2 | Điều chỉnh lần 1 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 30.405.114 | 34/2007/GCNCP-CNVSD | 14/06/2007 |
| 3 | Điều chỉnh lần 2 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 684.115 | 65/2007/GCNCP-CNVSD | 16/08/2007 |
| 4 | Điều chỉnh lần 3 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.292.887 | 61/2008/GCNCP-CNVSD | 24/06/2008 |
| 5 | Điều chỉnh lần 4 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 46.595.473 | 118/2008/GCNCP-CNVSD | 22/12/2008 |
| 6 | Điều chỉnh lần 5 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 220.125 | 31/2009/GCNCP-CNVSD | 23/06/2009 |
| 7 | Điều chỉnh lần 6 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.641.253 | 61/2009/GCNCP-CNVSD | 11/08/2009 |
| 8 | Điều chỉnh lần 7 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 47.547.223 | 51/2006/GCNCP-VSD-7 | 29/06/2010 |
| 9 | Điều chỉnh lần 8 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.718.909 | 51/2006/GCNCP-VSD-8 | 04/08/2010 |
| 10 | Điều chỉnh lần 9 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 291.435 | 51/2006/GCNCP-VSD-9 | 11/08/2010 |
| 11 | Điều chỉnh lần 10 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 772.060 | 51/2006/GCNCP-VSD-10 | 07/09/2010 |
| 12 | Điều chỉnh lần 11 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 397.950 | 51/2006/GCNCP-VSD-11 | 25/07/2011 |
| 13 | Điều chỉnh lần 12 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 19.830.549 | 51/2006/GCNCP-VSD-12 | 26/09/2011 |
| 14 | Điều chỉnh lần 13 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.771.610 | 51/2006/GCNCP-VSD-13 | 05/10/2011 |
| 15 | Điều chỉnh lần 14 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 53.981.160 | 51/2006/GCNCP-VSD-14 | 06/07/2012 |
| 16 | Điều chỉnh lần 15 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.762.899 | 51/2006/GCNCP-VSD-15 | 20/07/2012 |
| 17 | Điều chỉnh lần 16 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 125.841 | 51/2006/GCNCP-VSD-16 | 26/09/2012 |
| 18 | Điều chỉnh lần 17 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.352.922 | 51/2006/GCNCP-VSD-17 | 01/07/2013 |
| 19 | Điều chỉnh lần 18 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 68.774.845 | 51/2006/GCNCP-VSD-18 | 17/06/2014 |
| 20 | Điều chỉnh lần 19 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.719.317 | 51/2006/GCNCP-VSD-19 | 15/05/2015 |
| 21 | Điều chỉnh lần 20 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 51.835.723 | 51/2006/GCNCP-VSD-20 | 07/07/2015 |
| 22 | Điều chỉnh lần 21 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.986.829 | số 51/2006/GCNCP-VSD-21 | 25/04/2016 |
| 23 | Điều chỉnh lần 22 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 59.908.215 | 51/2006/GCNCP-VSD-22 | 01/07/2016 |
| 24 | Điều chỉnh lần 23 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.296.370 | 51/2006/GCNCP-VSD-23 | 25/04/2017 |
| 25 | Điều chỉnh lần 24 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 69.238.051 | 51/2006/GCNCP-VSD-24 | 28/06/2017 |
| 26 | Điều chỉnh lần 25 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.654.556 | số 51/2006/GCNCP-VSD-25 | 27/04/2018 |
| 27 | Điều chỉnh lần 26 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 80.021.111 | số 51/2006/GCNCP-VSD-26 | 11/07/2018 |
| 28 | Điều chỉnh lần 27 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.067.200 | số 51/2006/GCNCP-VSD-27 | 03/05/2019 |
| 29 | Điều chỉnh lần 28 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 61.654.716 | số 51/2006/GCNCP-VSD-28 do VSD cấp ngày 17/6/2019 | 17/06/2019 |
| 30 | Điều chỉnh lần 29 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.391.790 | 51/2006/GCNCP-VSD-29 | 20/04/2020 |
| 31 | Điều chỉnh lần 30 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 102.237.008 | số 51/2006/GCNCP-VSD-30 | 16/06/2020 |
| 32 | Điều chỉnh lần 31 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.209.768 | 51/2006/GCNCP-VSD-31 | 13/05/2021 |
| 33 | Điều chỉnh lần 32 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 118.354.395 | 51/2006/GCNCP-VSD-32 | 06/07/2021 |
| 34 | Điều chỉnh lần 33 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.644.265 | 51/2006/GCNCP-VSD-33 | 26/05/2022 |
| 35 | Điều chỉnh lần 34 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 182.830.658 | 51/2006/GCNCP-VSD-34 | 06/07/2022 |
| 36 | Điều chỉnh lần 35 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 7.305.050 | 51/2006/GCNCP-VSD-35 | 26/05/2023 |
| 37 | Điều chỉnh lần 36 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 165.637.253 | 51/2006/GCNCP-VSD-36 | 01/08/2023 |
| 38 | Điều chỉnh lần 37 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 190.479.191 | 51/2006/GCNCP-VSDC-37 | 15/07/2024 |
| 39 | Điều chỉnh lần 38 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 10.621.117 | N/A | 20/11/2024 |
| 40 | Điều chỉnh lần 39 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 10.260.939 | N/A | 13/06/2025 |
| 41 | Điều chỉnh lần 40 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 222.176.999 | N/A | 25/08/2025 |
| Tổng cộng: | 1.703.507.121 | ||||
Tin tức và sự kiện liên quan
-
FPT: Trả cổ tức còn lại năm 2025 bằng tiền mặt
Cập nhật ngày 21/05/2026 - 09:26:51 -
FPT: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026
Cập nhật ngày 04/02/2026 - 15:34:02 -
FPT: Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2025 bằng tiền
Cập nhật ngày 18/11/2025 - 14:09:53 -
FPT: chứng nhận điều chỉnh thông tin số lượng cổ phiếu đăng ký
Cập nhật ngày 26/08/2025 - 10:32:29 -
FPT: Phát hành cổ phiếu để tăng vốn từ nguồn vốn chủ sở hữu
Cập nhật ngày 14/07/2025 - 14:55:38 -
FPT: Chứng nhận điều chỉnh thông tin số lượng cổ phiếu đăng ký lần thứ 39
Cập nhật ngày 13/06/2025 - 15:03:00 -
FPT: Trả cổ tức còn lại năm 2024 bằng tiền
Cập nhật ngày 04/06/2025 - 10:22:43 -
FPT: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025
Cập nhật ngày 13/02/2025 - 14:17:52 -
FPT: Thông báo ngày hạch toán của cổ phiếu thay đổi đăng ký niêm yết
Cập nhật ngày 08/01/2025 - 09:43:55 -
FPT: Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2024 bằng tiền
Cập nhật ngày 22/11/2024 - 10:25:28
| STT | Ngày đăng ký cuối cùng | Tên quyền |
|---|---|---|
| 1 | 29/05/2026 | FPT: Trả cổ tức còn lại năm 2025 bằng tiền mặt |
| 2 | 10/03/2026 | FPT: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 3 | 02/12/2025 | FPT: Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2025 bằng tiền |
| 4 | 22/07/2025 | FPT: Phát hành cổ phiếu để tăng vốn từ nguồn vốn chủ sở hữu |
| 5 | 13/06/2025 | FPT: Trả cổ tức còn lại năm 2024 bằng tiền |
| 6 | 07/03/2025 | FPT: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 7 | 03/12/2024 | FPT: Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2024 bằng tiền |
| 8 | 13/06/2024 | FPT: Trả cổ tức còn lại năm 2023 bằng tiền; Phát hành cổ phiếu để tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu cho cổ đông hiện hữu |
| 9 | 05/03/2024 | FPT: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
| 10 | 25/08/2023 | FPT: Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2023 bằng tiền |
