Công ty cổ phần Chứng khoán KAFI
Tên đầy đủ:
Công ty cổ phần Chứng khoán KAFI
Tên viết tắt:
KAFI
Tên tiếng anh:
KAFI Securities Corporation
Địa chỉ:
Phòng 1403, lầu 14, tòa nhà Sailing Tower, 111A Pasteur, phường Sài Gòn, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại:
028.71029898
Fax:
N/A
Giấy chứng nhận ĐKKD/Giấy phép thành lập:
Giấy phép thành lập và hoạt động số 51/UBCK-GPHĐKD ngày 29/12/2006, Giấp phép điều chỉnh Giấp phép thành lập và hoạt động công ty chứng khoán số 103/GPĐC-UBCK ngày 01/10/2025 do Ủy ban chứng khoán Nhà nước cấp cho KAFI.
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Loại chứng khoán | Nơi giao dịch | Nơi quản lý | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CACB2516 | VN0CACB25165 | Chứng quyền ACB/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 2 | CACB2517 | VN0CACB25173 | Chứng quyền ACB/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 3 | CFPT2532 | VN0CFPT25325 | Chứng quyền FPT/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 4 | CFPT2533 | VN0CFPT25333 | Chứng quyền FPT/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 5 | CHPG2540 | VN0CHPG25401 | Chứng quyền HPG/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 6 | CHPG2541 | VN0CHPG25419 | Chứng quyền HPG/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 7 | CMBB2522 | VN0CMBB25220 | Chứng quyền MBB/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 8 | CMBB2523 | VN0CMBB25238 | Chứng quyền MBB/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 9 | CMWG2526 | VN0CMWG25266 | Chứng quyền MWG/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 10 | CMWG2527 | VN0CMWG25274 | Chứng quyền MWG/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
Hiển thị: 1 - 10 / 22 bản ghi
