Thống kê

STT Mã bảo lưu Tên tổ chức đăng ký Ngày bảo lưu Thời hạn bảo lưu Trạng thái Tiêu đề
STT Mã ISIN Mã chứng khoán Tên tổ chức đăng ký
STT Mã chứng khoán Mã ISIN Tên chứng khoán Sàn chuyển đi Sàn chuyển đến Ngày hiệu lực Tiêu đề
STT Mã chứng khoán Mã ISIN Tên chứng khoán Loại chứng khoán Thị trường Ngày hủy ĐK Lý do
1 TD1621449 VNTD16214494 Trái phiếu Chính phủ đấu thầu đợt 19/2016 Trái phiếu Trái phiếu chuyên biệt 26/02/2021 Trái phiếu đáo hạn
2 TP4A1606 VN0TP4A16069 Trái phiếu Chính phủ BLPH đợt 16/2006 Trái phiếu Trái phiếu chuyên biệt 26/02/2021
3 TD1621448 VNTD16214486 Trái phiếu Chính phủ đấu thầu đợt 17/2016 Trái phiếu Trái phiếu chuyên biệt 25/02/2021 Trái phiếu đáo hạn
4 TP4A0706 VN0TP4A07068 Trái phiếu Chính phủ BLPH đợt 7/2006 Trái phiếu Trái phiếu chuyên biệt 23/02/2021
5 TD1121021 VNTD11210216 Trái phiếu Chính phủ đấu thầu đợt 08/2011 Trái phiếu Trái phiếu chuyên biệt 22/02/2021 Trái phiếu đáo hạn
6 CHPG2017 VN0CHPG20170 Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.08 Chứng quyền HOSE 19/02/2021 Hủy niêm yết do đáo hạn
7 CVRE2010 VN0CVRE20107 Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.08 Chứng quyền HOSE 19/02/2021 Hủy niêm yết do đáo hạn
8 CTCH2002 VN0CTCH20023 Chứng quyền.TCH.KIS.M.CA.T.01 Chứng quyền HOSE 19/02/2021 Hủy niêm yết do đáo hạn chứng quyền
9 CKDH2003 VN0CKDH20038 Chứng quyền.KDH.KIS.M.CA.T.01 Chứng quyền HOSE 19/02/2021 Hủy niêm yết do đáo hạn
10 TD1621447 VNTD16214478 Trái phiếu Chính phủ đấu thầu đợt 15/2016 Trái phiếu Trái phiếu chuyên biệt 18/02/2021 Trái phiếu đáo hạn
Hiển thị: 1 - 10 / 1623 bản ghi
STT Mã thành viên Tên thành viên Tên viết tắt Loại thành viên Ngày thu hồi Lý do