| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31/12/2025 | F8812504 | VN0F88125042 | F8812504: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp kỳ 2 (từ và bao gồm ngày 10/10/2025 cho đến nhưng không bao gồm ngày 10/01/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 2 | 31/12/2025 | VKT12101 | VN0VKT121015 | VKT12101: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 18 (từ và bao gồm ngày 09/10/2025 đến và không bao gồm ngày 09/01/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
Hiển thị: 1 - 2 / 2 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
