STT Ngày ĐKCC Mã CK Mã ISIN Tiêu đề Loại chứng khoán Thị trường Nơi quản lý
1 11/04/2025 MSN123014 VNMSN1230147 MSN123014: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp Kỳ 04 (từ và bao gồm ngày 27/10/2024 đến và không bao gồm ngày 27/04/2025) Trái phiếu HNX Chi nhánh
2 11/04/2025 LHT12404 VN0LHT124040 LHT12404: Thanh toán lãi kỳ 04 (từ và bao gồm ngày 26/01/2025 đến và không bao gồm ngày 26/4/2025) Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ Trụ sở chính
3 11/04/2025 NPM12202 VN0NPM122023 NPM12202: Thanh toán lãi kỳ 05 (từ và bao gồm ngày 26/10/2024 đến và không bao gồm ngày 26/4/2025) Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ Trụ sở chính
4 11/04/2025 VDS12403 VN0VDS124035 VDS12403: Thanh toán lãi TPDN riêng lẻ kỳ 9 (từ và bao gồm ngày 23/03/2025 đến và không bao gồm ngày 23/04/2025) Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ Chi nhánh
5 11/04/2025 MSB12203 VN0MSB122032 MSB12203: Thanh toán gốc và lãi trái phiếu doanh nghiệp của Tổ chức phát hành Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ Trụ sở chính
6 11/04/2025 NO1 VN000000NO19 NO1: Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 Cổ phiếu HOSE Trụ sở chính
7 11/04/2025 CKA VN000000CKA9 CKA: Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 Cổ phiếu UpCOM Chi nhánh
8 11/04/2025 SSG VN000000SSG5 SSG: Chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền Cổ phiếu UpCOM Chi nhánh
9 11/04/2025 TTE12101 VN0TTE121017 TTE12101: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 07 (từ và không bao gồm ngày 20/10/2024 đến và bao gồm ngày 20/4/2025) Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ Trụ sở chính
10 11/04/2025 VNH VN000000VNH8 VNH: Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 Cổ phiếu UpCOM Chi nhánh
Hiển thị: 1 - 10 / 18 bản ghi
STT Mã CK Mã ISIN Tên chứng khoán Ngày giao dịch Ngày hạch toán Tiêu đề