| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31/12/2025 | VKT12101 | VN0VKT121015 | VKT12101: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 18 (từ và bao gồm ngày 09/10/2025 đến và không bao gồm ngày 09/01/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
| 2 | 31/12/2025 | F8812504 | VN0F88125042 | F8812504: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp kỳ 2 (từ và bao gồm ngày 10/10/2025 cho đến nhưng không bao gồm ngày 10/01/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 3 | 31/12/2025 | HDB | VN000000HDB1 | HDB: Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản lần 3 năm 2025 | Cổ phiếu | HOSE | Chi nhánh |
| 4 | 31/12/2025 | RTB | VN000000RTB6 | RTB: Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản | Cổ phiếu | UpCOM | Chi nhánh |
| 5 | 31/12/2025 | CII12502 | VN0CII125024 | CII12502: Thay đổi thời hạn gửi thông báo xác nhận | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
| 6 | 31/12/2025 | CII12502 | VN0CII125024 | CII12502: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 01 (từ và bao gồm ngày 10/07/2025 đến và không bao gồm ngày 10/01/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
| 7 | 31/12/2025 | VGT | VN000000VGT7 | VGT: Chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
| 8 | 31/12/2025 | BSA | VN000000BSA4 | BSA: Chi trả cổ tức bằng tiền đợt 2 (phần còn lại) năm 2024 | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
| 9 | 31/12/2025 | BTG | VN000000BTG9 | BTG: Tham dự Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2026 | Cổ phiếu | UpCOM | Chi nhánh |
| 10 | 31/12/2025 | ADP | VN000000ADP6 | ADP: Chi tạm ứng cổ tức bằng tiền đợt 3 cho năm tài chính 2025 | Cổ phiếu | HOSE | Chi nhánh |
Hiển thị: 1 - 10 / 19 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
