STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 22/09/2025 | F8812408 | VN0F88124086 | F8812408: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp bằng tiền kỳ thanh toán thứ 4 (từ và bao gồm ngày 01/7/2025 cho đến nhưng không bao gồm ngày 01/10/2025) và gốc trái phiếu | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
2 | 22/09/2025 | TD1949206 | VNTD19492063 | TD1949206: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
3 | 22/09/2025 | TD2434026 | VNTD24340265 | TD2434026: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
4 | 22/09/2025 | TD1926171 | VNTD19261716 | TD1926171: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
5 | 22/09/2025 | DBT | VN000000DBT6 | DBT: Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu; Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản | Cổ phiếu | HOSE | Chi nhánh |
6 | 22/09/2025 | MYP12201 | VN0MYP122012 | MYP12201: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 13 (từ và bao gồm ngày 01/07/2025 đến và không bao gồm ngày 01/10/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
7 | 22/09/2025 | STB12403 | VN0STB124031 | STB12403: Thanh toán lãi TPDN kỳ 1 (từ và bao gồm ngày 07/10/2024 đến và không bao gồm ngày 07/10/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
Hiển thị: 1 - 7 / 7 bản ghi
STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
---|