STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 16/09/2025 | TD1828118 | VNTD18281186 | TD1828118: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
2 | 16/09/2025 | BVDB15244 | VNBVDB152445 | BVDB15244: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
3 | 16/09/2025 | BAL | VN000000BAL9 | BAL: Chi trả cổ tức bằng tiền năm 2024 | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
4 | 16/09/2025 | VJC12325 | VN0VJC123252 | VJC12325: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp kỳ 4 (từ ngày 25/3/2025 cho đến, nhưng không bao gồm ngày 25/9/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
5 | 16/09/2025 | ND2 | VN000000ND20 | ND2: Chi trả cổ tức cho năm tài chính 2024 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
6 | 16/09/2025 | LPB12408 | VN0LPB124081 | LPB12408: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 01 (tính từ và bao gồm ngày 30/9/2024 cho đến nhưng không bao gồm ngày 30/9/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
7 | 16/09/2025 | DHA | VN000000DHA3 | DHA: Thanh toán cổ tức bằng tiền phần còn lại năm 2024 | Cổ phiếu | HOSE | Chi nhánh |
8 | 16/09/2025 | THU | VN000000THU7 | THU: Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
9 | 16/09/2025 | XMP | VN000000XMP9 | XMP: Chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền từ nguồn lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm 2024 theo Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
10 | 16/09/2025 | NST | VN000000NST9 | NST: Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền | Cổ phiếu | HNX | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 10 bản ghi
STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
---|