| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09/12/2025 | TGI12403 | VN0TGI124038 | TGI12403: Thanh toán lãi trái phiếu cho kỳ tính lãi 05 (từ và bao gồm ngày 20/09/2025 đến và không bao gồm ngày 20/12/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
| 2 | 09/12/2025 | HDB12430 | VN0HDB124305 | HDB12430: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 01 (từ và bao gồm ngày 23/12/2024 đến và không bao gồm ngày 23/12/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
| 3 | 09/12/2025 | TCS12113 | VN0TCS121135 | TCS12113: Thanh toán lãi kỳ 09 (từ và bao gồm ngày 24/06/2025 đến và không bao gồm ngày 24/12/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 4 | 09/12/2025 | PTJ12401 | VN0PTJ124010 | PTJ12401: Thanh toán lãi kỳ 04 (từ và bao gồm ngày 24/9/2025 đến và không bao gồm ngày 24/12/2025 và gốc trái phiếu. | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 5 | 09/12/2025 | NTH | VN000000NTH2 | NTH: Tạm ứng cổ tức lần 3 năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | HNX | Trụ sở chính |
| 6 | 09/12/2025 | MSF12405 | VN0MSF124059 | MSF12405: Thanh toán lãi của kỳ thứ 02 (từ và bao gồm ngày 17/6/2025 đến và không bao gồm ngày 17/12/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 7 | 09/12/2025 | TD1833129 | VNTD18331296 | TD1833129: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 8 | 09/12/2025 | GLT | VN000000GLT8 | GLT: Tổ chức ĐHĐCĐ bất thường lần 1 năm tài chính 2025 | Cổ phiếu | HNX | Chi nhánh |
| 9 | 09/12/2025 | BVBS15178 | VNBVBS151788 | BVBS15178: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 10 | 09/12/2025 | TCB12417 | VN0TCB124179 | TCB12417: Thanh toán lãi kỳ 01 (từ và bao gồm ngày 24/12/2024 đến và không bao gồm ngày 24/12/2025). | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 24 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
