| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30/06/2026 | VIP | VN000000VIP1 | VIP: Thanh toán cổ tức năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | HOSE | Trụ sở chính |
| 2 | 30/06/2026 | CFPT2605 | VN0CFPT26059 | CFPT2605: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 3 | 30/06/2026 | CHDB2601 | VN0CHDB26018 | CHDB2601: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 4 | 30/06/2026 | MBB12517 | VN0MBB125174 | MBB12517: Thanh toán lãi kỳ thứ nhất (từ và bao gồm ngày 21/7/2025 đến và không bao gồm ngày 21/7/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 5 | 30/06/2026 | TD2434023 | VNTD24340232 | TD2434023: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 6 | 30/06/2026 | TD2333120 | VNTD23331208 | TD2333120: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 7 | 30/06/2026 | SDC | VN000000SDC6 | SDC: Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền; Phát hành cổ phiếu tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu | Cổ phiếu | HNX | Trụ sở chính |
| 8 | 30/06/2026 | CVHM2605 | VN0CVHM26058 | CVHM2605: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 9 | 30/06/2026 | CVRE2601 | VN0CVRE26013 | CVRE2601: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 10 | 30/06/2026 | SHB12502 | VN0SHB125024 | SHB12502: Thanh toán tiền lãi trái phiếu kỳ thứ nhất (từ và bao gồm ngày 14/7/2025 đến và không bao gồm ngày 14/7/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 10 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
